Thông tin gói dịch vụ ưu đãi

bảng báo giá sơn epoxy mới nhất

Hãng Sản XuấtTên Sản PhẩmMàuQuy CáchGiá
Sơn SeamasterSƠN PHỦ EPOXY SEAMASTER 9300 ( EPOXY FINISH) Màu Thường: Mã 9102, 9103 và các mã còn lại trong bảng màuBộ/5 Lít1.388.162
Sơn SeamasterSƠN PHỦ EPOXY SEAMASTER 9300 ( EPOXY FINISH)Màu đặc biệt : SM 6295,SM 6260,SM6287,SM6134,SM9308,SM6138,SM6935 những màu không chấm, và màu new (trừ 9102 và 9103)Bộ/5 Lít1.701.814
Sơn SeamasterSƠN LÓT EPOXY SEAMASTER 9400A- (EPOXY PRIMER)Bộ/5 Lít1.328.467
Sơn SeamasterSƠN LÓT KẼM EPOXY SEAMASTER 9500-(WASH PRIMER)Bộ/5 Lít988.509
Sơn JotunPenguard HB Grey 20144.698
Sơn JotunPenguard HB Red 20135.856
Sơn JotunPenguard HB White 20163.188
Sơn JotunPenguard Primer Grey 20151.200
Sơn JotunPenguard Primer Red 20136.660
Sơn JotunPenguard Primer Sea Grey 20180.748
Sơn JotunPenguard Primer Sea Red 20163.285
Sơn JotunPenguard Clear Sealer 20137.962
Sơn JotunTankguard Storage L Red 18.8246.791
Sơn JotunTankguard Storage L Grey 18.8246.791
Sơn JotunTankguard Storage Ral 7038 18.8269.300
Sơn JotunTankguard Storage Ral 18.8292.515
Sơn JotunTankguard Storage Red 18.8245.987
Sơn JotunTankguard Special Light Grey 20203.382
Sơn JotunTankguard Special Light Red 20203.382
Sơn JotunSolvalitt Aluminium 5446.153
Sơn JotunJotamastic 70 Grey 18127.013
Sơn JotunJotamastic 70 Red 18124.740
Sơn JotunJotamastic 70 Alu 18127.013
Sơn JotunJotamastic 70 Comp.B 3196.147
Sơn JotunJotamastic 80 Al 18.3190.520
Sơn JotunJotamastic 80 Al Rt 18.3192.931
Sơn JotunAluminium Paint Hr 5248.399
Sơn JotunPenguard Clear Sealer 20129.203
Sơn JotunJotafloor Sealer 20145.502
Sơn JotunJotafloor SF PR 15020243.576
Sơn JotunJotafloor SF PR 150 Comp B5560.304
Sơn JotunJotafloor Damp Bond5268.496
Sơn JotunJotafloor Damp Bond Comp B1.67593.263
Sơn JotunJotaguard 630 Grey20179.265
Sơn JotunJotaguard 630 Red20168.011
Sơn JotunJotaguard 630 comp B4159.972
Sơn JotunJotaguard 660 Grey20192.931
Sơn JotunJotaguard 660 Red20185.696
Sơn JotunJotaguard 660 comp B5155.953
Sơn JotunJotafloor Coat Ral 1013 (STD 908)19.5327.179
Sơn JotunJotafloor Coat Ral 601119.5345.668
Sơn JotunJotafloor Coat Ral 602419.5339.237
Sơn JotunJotafloor Coat Ral 702319.5322.356
Sơn JotunJotafloor Coat Ral 703519.5324.768
Sơn JotunJotafloor Coat Ral 901819.5326.375
Sơn JotunJotafloor Coat STD 038 GREY19.5323.160
Sơn JotunJotafloor Coat Comp B406.5626.223
Sơn JotunJotafloor Coating White19.5281.358
Sơn JotunJotafloor GF Green 13720295.828
Sơn JotunJotafloor GF Ral 101320299.847
Sơn JotunJotafloor GF std403 grey20276.535
Sơn JotunJotafloor GF Green Ral 600120315.121
Sơn JotunJotafloor GF Ral 702320297.436
Sơn JotunJotafloor GF Ral 703520302.259
Sơn JotunJotafloor GF std13920278.946
Sơn JotunJotafloor GF std504720295.024
Sơn JotunJotafloor GF Ral 901020324.768
Sơn JotunJotafloor GF std038 Grey20299.043
Sơn JotunJotafloor GF std049 Red20295.828
Sơn JotunJotafloor GF std071 Grey20299.043
Sơn JotunJotafloor GF std136 Grey20299.847
Sơn JotunJotafloor GF std41420297.436
Sơn JotunJotafloor GF std437 Green20306.278
Sơn JotunJotafloor GF Comp B5529.757
Sơn JotunJotafloor Sealer 20145.502
Sơn JotunJotafloor Sealer, Comp B4240.360
Sơn JotunJotafloor SF Primer19.5311.102
Sơn JotunJotafloor SF Primer, B406.5417.214
Sơn JotunJotafloor SL Uni, cpb 403.75627.830
Sơn JotunJotafloor Nonslip Coarse2567.526
Sơn JotunJotafloor Nonslip Fine2566.722
Sơn JotunJotafloor Nonslip Medium2569.938
Sơn JotunPenguard Midc Mio80 Grey20187.304
Sơn JotunPenguard Midcoat Mio80 Red20189.716
Sơn JotunPenguard Midcoat Buff20140.679
Sơn JotunPenguard Midcoat Grey20138.267
Sơn JotunPenguard Midcoat Lt Red20138.267
Sơn JotunPenguard Midcoat White20138.267
Sơn JotunPenguard Midcoat Mio Grey20147.914
Sơn JotunPenguard Midcoat Mio Lt Grey20154.345
Sơn JotunPenguard Midcoat Mio Red20145.502
Sơn JotunPenguard Midcoat, Comp B4318.336
Sơn JotunPenguard Midcoat M20 Grey20131.821
Sơn JotunPenguard Midcoat M20 Comp B4198.558
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONES PROMàu trắng: 00, nâu đỏ: 517, xám 1563KG434.448
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONES PROMàu trắng: 00, nâu đỏ: 517, xám 1564KG5.796.000
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONES PROMàu trắng: 00, nâu đỏ: 517, xám 15620KG2.633.400
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2015,2016, 2024,2026,2028,2033,2034, 2036,2085,2088,20893KG599.319
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2015,2016, 2024,2026,2028,2033,2034, 2036,2085,2088,20894KG799.092
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2015,2016, 2024,2026,2028,2033,2034, 2036,2085,2088,208920KG3.631.320
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2038,2039, 2054,2059,2080,2081,2082, 2086,20873KG1.010.772
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2038,2039, 2054,2059,2080,2081,2082, 2086,20874KG1.347.696
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2038,2039, 2054,2059,2080,2081,2082, 2086,208720KG6.126.120
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2040, 2041 và mã còn lại trong bảng màu3KG585.396
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2040, 2041 và mã còn lại trong bảng màu4KG780.570
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA EPOMàu: 2040, 2041 và mã còn lại trong bảng màu20KG3.548.160
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA INTMàu ghi xám (01), Nâu đỏ (517)4KG598.752
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuJONA INTMàu ghi xám (01), Nâu đỏ (517)20KG2.721.600
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuTN300Màu trong suốt1L88.200
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuTN300Màu trong suốt5L441.441
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc DầuTN300Màu trong suốt16L1.284.192
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 2019,2020, 2021,2026,2027,2032,2034, 2035,2037,2039,2040,2080, 2083,2084,2089,20906,5KG1.128.960
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 2019,2020, 2021,2026,2027,2032,2034, 2035,2037,2039,2040,2080, 2083,2084,2089,209019,5KG3.078.621
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 2012,2014,2015,2017,2036,20856,5KG1.189.188
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 2016, 2038, 2086, 20886,5KG1.396.332
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 20876,5KG1.526.112
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 208719,5KG4.162.158
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 20816,5KG1.702.764
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 208119,5KG4.643.730
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 20826,5KG2.199.960
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 208219,5KG6.000.120
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONES CONCMàu trong suốt4KG970.641
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONES CONCMàu trong suốt20KG4.412.646
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONES MORTARMàu trong suốt4KG1.163.799
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONES MORTARMàu trong suốt20KG4.760.595
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONES MORTAR P Màu trong suốt4KG1.144.836
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONES MORTAR P Màu trong suốt20KG2.175.894
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ giàu kẽm EP-701LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 288.981
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ giàu kẽm EP-701LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 285.516
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ giàu kẽm EP-701LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 282.744
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ kẽm photphat EP-702LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 157.311
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ kẽm photphat EP-702LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 153.846
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ kẽm photphat EP-702LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 151.074
Sơn Hải ÂuSơn lót epoxy chống gỉ HEP-706LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 199.584
Sơn Hải ÂuSơn lót epoxy chống gỉ HEP-706LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 202.356
Sơn Hải ÂuSơn lót epoxy chống gỉ HEP-706LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 205.821
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ nâu EP-502LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 142.065
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ nâu EP-502LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 138.600
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ nâu EP-502LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 135.828
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ cam EP-605LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 148.995
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ cam EP-605LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 145.530
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ cam EP-605LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 142.758
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ EP-504LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 157.311
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh ngọc EP-256LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 162.855
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh ngọc EP-256LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 159.390
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh ngọc EP-256LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 156.618
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh lá EP-275LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh dương EP-352LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 154.539
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh hòa bình EP-355LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh hòa bình EP-355LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh hòa bình EP-355LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 149.688
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh dương EP-380LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 169.785
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh dương EP-380LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 166.320
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh dương EP-380LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 163.548
Sơn Hải ÂuSơn epoxy phủ đen EP-450 LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 143.451
Sơn Hải ÂuSơn epoxy phủ đen EP-450 LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 139.986
Sơn Hải ÂuSơn epoxy phủ đen EP-450 LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 137.214
Sơn Hải ÂuSơn epoxy đỏ nâu EP-550LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy đỏ EP-551LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 175.329
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy hồng đơn EP-555LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 167.013
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy hồng đơn EP-574LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 178.101
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy hồng đơn EP-574LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 174.636
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy hồng đơn EP-574LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 171.864
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng cam EP-653LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 167.013
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng EP-655LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 164.241
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng EP-655LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 160.776
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng EP-655LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 158.004
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng kem EP-669LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 161.469
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng kem EP-669LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 158.004
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng kem EP-669LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.232
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám đậm EP-750LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám đậm EP-750LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám đậm EP-750LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám đậm EP-750LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 149.688
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám sáng EP-752LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám sáng EP-752LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám sáng EP-752LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 149.688
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám EP-761LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám EP-763LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.925
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám EP-761LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám EP-763LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy trắng EP-790LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 158.697
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy nhũ EP-950LOẠI THÙNG 1 LÍT (VNĐ/LÍT) 151.767
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy nhũ EP-950LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 148.302
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy nhũ EP-950LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 145.530
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT (EP-04) đa màu4L751.905
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT (EP-04) màu1,2,8,15,16,18,19,85 4L852.390
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT (EP-04) màu1,2,8,15,16,18,19,85 18L3.811.500
Sơn RainbowEPOXY PRIMER, WHITE màu trắng4L599.445
Sơn RainbowEPOXY PRIMER, WHITE màu trắng18L2.522.520
Sơn RainbowEPOXY PUTTY4L658.350
Sơn RainbowEPOXY TAR, HB (EP-06) màu nâu, màu đen4L440.055
Sơn RainbowEPOXY TAR, HB (EP-06) màu nâu, màu đen18L1.836.450
Sơn RainbowEPOXY PAINT THINNER (SP-12) 18L1.275.120
Sơn RainbowEPOXY PAINT THINNER (SP-12) 4L291.060
Sơn RainbowEPOXY ZINC RICH PRIMER (EP-03) 4L1.801.800
Sơn RainbowEPOXY RED LEAD PRIMER (EP-01) 4L595.980
Sơn RainbowEPOXY RED LEAD PRIMER (EP-01) 18L2.668.050
Sơn RainbowEPOXY RED OXIDE PRIMER (EP-02) 4L530.838
Sơn RainbowEPOXY RED OXIDE PRIMER (EP-02) 18L2.286.900
Sơn RainbowEPOXY VARNISH 18L2.633.400
Sơn RainbowEPOXY VARNISH 4L623.700
Sơn RainbowINORGANIC ZINC RICH PRIMER (IZ-01) 4L1.559.250
Sơn RainbowEPOXY ZINC RICH PRIMER THINNER (SP-13) 4L304.920
Sơn RainbowEPOXY ZINC RICH PRIMER THINNER (SP-13) 18L1.302.840
Sơn RainbowSOLVENTLESS EPOXY COATING, CLEAR trong suốt18L3.977.820
Sơn RainbowSOLVENTLESS EPOXY COATING, CLEAR trong suốt4L928.620
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT, SOLVENTLESS 4L904.365
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT, SOLVENTLESS 18L3.717.945
Sơn RainbowEPOXY ANTI - STATIC COATING 4L1.025.640
Sơn RainbowEPOXY ANTI - STATIC COATING 18L4.158.000
Sơn RainbowEPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07) 4L727.650
Sơn RainbowEPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07) 18L3.253.635
Sơn RainbowEPOXY ALLOY PRIMER 4L582.120
Sơn RainbowEPOXY ALLOY PRIMER 18L2.529.450
Sơn RainbowEPOXY MORTAR 4L291.060
Sơn RainbowEPOXY MORTAR 18L1.108.800
Sơn RainbowEPOXY ZINC RICH PRIMER (EP-03AA) 4L1.351.350
Sơn RainbowEPOXY SELF - LEVELING MORTAR 4L691.268
Sơn RainbowEPOXY SELF - LEVELING MORTAR 18L3.853.080
Sơn RainbowWATER - BASED EPOXY CLEAR PRIMER/ SEALERtrong suốt18L3.357.585
Sơn RainbowWATER - BASED EPOXY CLEAR PRIMER/ SEALERtrong suốt4L782.397
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT đa màu (không bao gồm loại sơn màu đỏ 6,18,19,23,25,54,64,93)4L637.560
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT đa màu (không bao gồm loại sơn màu đỏ 6,18,19,23,25,54,64,93)18L2.702.700
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT xanh lá #618L3.049.200
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT xanh lá #64L720.720
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT #54 xanh lam; 16,18,19 màu vàng; 93 mù tím4L817.740
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT #54 xanh lam; 16,18,19 màu vàng; 93 mù tím18L3.465.000
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT màu cam #23, 264L1.593.900
Sơn RainbowWATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT màu cam #23, 2618L6.791.400
Sơn RainbowWATER - BASED FLOORING EPOXY TOPCOAT # 6, 364L1.027.026
Sơn RainbowWATER - BASED FLOORING EPOXY TOPCOAT # 6, 3618L4.474.008
Sơn RainbowEPOXY M.I.O PRIMER (EP-20) 4L573.111
Sơn RainbowEPOXY M.I.O PRIMER (EP-20) 18L2.397.780
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT Màu Bạc4L689.535
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT Màu Bạc18L2.914.065
Sơn RainbowSơn Epoxy lớp phủ ngoài (EP-04)màu 6, 9318L3.362.783
Sơn RainbowSơn Epoxy lớp phủ ngoài (EP-04)màu 6, 934L751.905
Sơn RainbowSơn Epoxy lớp phủ ngoài (EP-04) màu 25, 644L796.950
Sơn RainbowSơn Epoxy lớp phủ ngoài (EP-04) màu 234L1.039.500
Sơn RainbowSơn Epoxy lớp phủ ngoài (EP-04) màu 2318L4.404.015
Sơn RainbowEPOXY POTABLE WATER TANK LINING (JWWA K-135) 4L745.668
Sơn RainbowEPOXY POTABLE WATER TANK LINING (JWWA K-135) 18L3.118.500
Sơn RainbowEPOXY MIDDLE COATING màu xám, nâu4L592.515
Sơn RainbowEPOXY MIDDLE COATING màu xám, nâu18L2.480.940
Sơn RainbowHIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H) màu 36, 264L821.205
Sơn RainbowHIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H) màu 36, 2618L3.361.050
Sơn RainbowHIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H) màu 18,23,25,64,4718L3.866.940
Sơn RainbowHIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H) màu 18,23,25,64,474L942.480
Sơn RainbowHIGH SOLIDS EPOXY COATING (EP-999GF)màu xám, nâu4L900.900
Sơn RainbowHIGH SOLIDS EPOXY COATING (EP-999GF)màu xám, nâu18L3.728.340
Sơn RainbowEPOXY HIGH SOLIDS GLASS FLAKE COATINGmàu xám, nâu4L984.060
Sơn RainbowEPOXY HIGH SOLIDS GLASS FLAKE COATINGmàu xám, nâu18L4.033.260
Sơn RainbowEPOXY CLEAR CEMENT PRIMER trong suốt4L523.215
Sơn RainbowEPOXY CLEAR CEMENT PRIMER trong suốt18L2.162.160
Sơn RainbowEPOXY GLASS FLAKE ABRASION RESISTANT PRIMER, Grey, Red Oxidemàu xám, nâu4L641.025
Sơn RainbowEPOXY GLASS FLAKE ABRASION RESISTANT PRIMER, Grey, Red Oxidemàu xám, nâu18L2.713.095
Sơn RainbowEPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER màu nâu4L508.662
Sơn RainbowEPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER,white, grey màu trắng, xám4L568.260
Sơn RainbowEPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER,white, grey màu trắng, xám18L2.370.060
Sơn RainbowEPOXY ZINC PHOSPHATE PRIMER (EP-66) nâu xám4L580.734
Sơn RainbowAMINE-CURED EPOXY ,HIGH-SOLID, WHITE & IVORYmàu trắng và trắng ngà4L1.212.750
Sơn RainbowAMINE-CURED EPOXY ,HIGH-SOLID, WHITE & IVORYmàu trắng và trắng ngà18L5.686.065
Sơn RainbowEPOXY CONDUCTING PRIMER4L897.435
Sơn RainbowEPOXY CONDUCTING PRIMER18L3.388.770
Sơn KCC02420L1.301.303
Sơn KCCEP118316L2.113.472
Sơn KCCEP11816L2.010.422
Sơn KCCET5660màu D40434 , D80680 , Ral 7035 , G473505 , 2290 ,1000 , 5445 , 900016L2.345.440
Sơn KCCET5660-3000/2210/2280 16L2.680.501
Sơn KCCUnipoxy Liningmàu D40434, D80680, Ral7035, G47350516L2.500.083
Sơn KCCUnipoxy Liningmàu D40434, D80680, Ral7035, G47350516L2.680.501
Sơn KCCUnipoxy Lining- 900016L2.912.469
Sơn KCCET5500 Kháng axit tự phẳng màu D40434 , D80680 , Ral 7035, G47350516L3.041.339
Sơn KCCunipoxy anti-static màu D40434 , D80680 , Ral 7035, G47350516L9.794.141
Sơn KCCUnipoxy Putty 9L2.116.694
Sơn KCCLÓT EPOXY GỐC NƯỚC 16L3.000.100
Sơn KCCLÓT EPOXY CHẤT RẮN CAO 16L2.577.406
Sơn KCCKorepox H2O -white base 5L1.232.688
Sơn KCCKorepox H2O -base b 4,5L1.003.255
Sơn KCCKorepox H2O -base c4,55L982.152
Sơn APTSƠN EPOXY COATING KERASEAL ADO2018KG/BỘ2.841.300
Sơn APTSƠN EPOXY COATING KERASEAL ADO20 - CLEAR18KG/BỘ3.409.560
Sơn APTSƠN EPOXY tự cân bằng KERASEAL ADO40- topcoat23KG/BỘ3.534.300
Sơn APTSƠN EPOXY tự cân bằng KERASEAL ADO40- baceoat23KG/BỘ3.534.300
Sơn APTSƠN EPOXY tự cân bằng KERASEAL ADO40-clear TRONG SUỐT23KG/BỘ4.241.160
Sơn APTSƠN EPOXY lăn và tự cân bằng KERASEAL ADO122-clear22KG/BỘ3.714.480
Sơn APT KERASEAL ADO12118KG/BỘ2.910.600
Sơn APTPrime PS60 (Sơn lót gốc dầu )9KG/BỘ1.538.460
Sơn APTPrime PS50 (Sơn lót gốc dầu )9KG/BỘ1.379.070
Sơn APTPrime WB50 ( Sơn lót gốc nước )12KG/BỘ2.210.670
Sơn APTSƠN EPOXY COATING KERASEAL WB1018KG/BỘ3.229.380
Sơn APTSƠN EPOXY COATING KERASEAL WB2015KG/BỘ2.820.510
Sơn APTSƠN EPOXY COATING KERASEAL WB20 màu CLEAR15KG/BỘ3.118.500
Sơn APTSƠN EPOXY tự cân bằng KERASEAL WB4020KG/BỘ3.284.820
Sơn APTKERACRETE NS50 ( Hệ thống keo Epoxy trám vá bề mặt hai thành phần không có ngót)5KG/BỘ817.740
Sơn APTKERAGUARD ADG 2018KG/BỘ3.624.390
Sơn APTCÁT SL SAND25KG/BAO346.500
Sơn NipponNippon EA-9 Red Oxide Primer(Nippon Paint EA9 RED OXIDE PRIMER )5L & 20L/Set128.000
Sơn NipponNippon EA-9 White Primer5L & 20L/Set156.000
Sơn NipponNippon Zinc Phosphate Blast Primer ( redish / grey)5L & 20L/Set158.000
Sơn RainbowEPOXY ZINC PHOSPHATE PRIMER (EP-66) nâu xám18L2.439.360
Sơn RainbowEPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER màu nâu18L2.115.036
Sơn RainbowSơn Epoxy lớp phủ ngoài (EP-04) màu 25, 6418L3.565.485
Sơn RainbowEPOXY TOPCOAT (EP-04) đa màu18L3.225.915
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy trắng EP-790LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 155.232
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy trắng EP-790LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám EP-761LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 149.688
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xám EP-763LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 149.688
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng cam EP-653LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 163.548
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy vàng cam EP-653LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 160.776
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy hồng đơn EP-555LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 163.548
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy hồng đơn EP-555LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 160.776
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy đỏ EP-551LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 171.864
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy đỏ EP-551LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 169.092
Sơn Hải ÂuSơn epoxy đỏ nâu EP-550LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn epoxy đỏ nâu EP-550LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 149.688
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh dương EP-352LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 151.074
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh dương EP-352LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 148.302
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh lá EP-275LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 152.460
Sơn Hải ÂuSơn phủ epoxy xanh lá EP-275LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 149.688
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ EP-504LOẠI THÙNG 5 LÍT (VNĐ/LÍT) 153.846
Sơn Hải ÂuSơn epoxy chống gỉ EP-504LOẠI THÙNG 20 LÍT (VNĐ/LÍT) 151.074
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA LEVELMàu: 2013,2015,20363KG599.130
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA LEVELMàu: 2013,2015,203624KG4.357.584
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA LEVELMàu: 20203KG665.280
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA LEVELMàu: 202024KG4.838.400
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA epo metallicMàu: J001, J010, J011, J012, J014, J016, J017, J0181kg472.752
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA epo metallicMàu: J001, J010, J011, J012, J014, J016, J017, J0182,8kg1.323.252
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA epo metallicMàu: J001, J010, J011, J012, J014, J016, J017, J01821kg9.022.860
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA epo metallicCác bảng màu còn lại trong bảng màu Metallic1kg480.312
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA epo metallicCác bảng màu còn lại trong bảng màu Metallic2,8kg1.344.672
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA epo metallicCác bảng màu còn lại trong bảng màu Metallic21kg9.168.390
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA EPO CLEARMàu trong suốt1kg460.404
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA EPO CLEARMàu trong suốt3kg1.381.212
Sơn Joton - Sơn Epoxy SànJONA EPO CLEARMàu trong suốt21kg8.790.012
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 2016, 2038, 2086, 208819,5KG3.808.350
Sơn Joton - Sơn Epoxy Gốc NướcJONA WEPOMàu: 2012,2014,2015,2017,2036,208519,5KG3.243.240

ưu điểm của sơn epoxy

CAM KẾT KHÔNG ĐÂU CÓ

Vương Quốc Sơn một trong những đại lý sơn công nghiệp uy tín , tư vấn giải pháp thi công cho các công ty, nhà máy, xưởng sản xuất, nhà kho cho doanh nghiệp trên toàn quốc.

sản phẩm sơn epoxy

830,0003,320,000

Sản Phẩm Sơn Tin Dùng

Sơn Nền Epoxy Nanpao 926TP

Sản Phẩm Sơn Tin Dùng

Sơn Nền Epoxy Nanpao 822M

Sản Phẩm Sơn Tin Dùng

Sơn Nền Epoxy Nanpao 926

SẢN PHẨM SƠN BÁN CHẠY

Sơn Phủ Epoxy Seamaster 9300

1,388,000

Sản Phẩm Sơn Tin Dùng

Sơn Epoxy Mastic KCC

Sản Phẩm Sơn Tin Dùng

Sơn Epoxy KCC Lớp Đệm

Hồ sơ năng lực

đội ngũ nhân viên

khách hàng nói gì về chúng tôi

Anh Tân

Chủ xí nghiệp chế biến Minh Tân

Anh Hòa

Công ty xây dựng Gia Phát

Anh Thành

Kỹ sư tại KCN Chơn Thành