Thông tin gói dịch vụ ưu đãi

giam gia 10

BẢNG BÁO GIÁ SƠN NIPPON CÔNG NGHIỆP MỚI NHẤT

Chủng LoạiTên Sản PhẩmQuy CáchGiá
Colspan for Cell Merge in NinjaTablesNP 1100 Fast Drying Primer (grey, quick dry)5L & 20L114.000
Colspan for Cell Merge in NinjaTablesNP 1150 R/O Fast Drying Primer (redish brown, quick dry)5L & 20L91.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Nippon N 5000 (light color , quick dry)5L & 20L162.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Bilac (standard color)5L & 20L145.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Bilac 9005, 9008, 9013, 90295L & 20L196.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Bilac 9002 , 9004 , 90145L & 20L246.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon V 120 AP(NIIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER)5L/Set787.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon EA-9 Red Oxide Primer(Nippon Paint EA9 RED OXIDE PRIMER ) Sơn lót cho kim loại5L & 20L/Set128.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon EA-9 White Primer5L & 20L/Set156.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon Zinc Phosphate Blast Primer ( redish / grey)5L & 20L/Set158.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon Zinc Rich Primer5L & 20L/Set323.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon S500 Heat Resisting Primer - Sơn lót chịu nhiệt5L & 20L742.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon S 450 Heat Resisting Black - Sơn chịu nhiệt5L & 20L612.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon Heat Resisting Aluminium - Sơn chịu nhiệt5L & 20L730.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon S350 Heat Resisting AL5L & 20L444.000
INTERMEDIATE / UNDERCOAT Nippon PU Undercoat White Sơn giữa5L & 20L/Set176.000
INTERMEDIATE / UNDERCOAT Nippon Epoxy MIO - Chống ăn mòn cho thép5L & 20L/Set166.000
COAL TAR EPOXY / HEAT RESISTANCE Nippon Epotar HB 1226 Blk (NIPPON 1226 EPOTAR HB BLACK) - Sơn công nghiệp5L & 20L/Set199.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 20265L & 20L/Set354.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 20255L & 20L/Set235.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 2012 / 20375L & 20L/Set198.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 2022 / 2038 / 2039 / 20485L & 20L/Set188.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 2014 / 2015 / 2021 / 2031 / 2035 / 2036 / 2041 / 2027 / 20475L & 20L/Set179.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp Other colour as per colour card / White / Black5L & 20L/Set176.000
EPOXY FINISHING Nippon EP4 Clear Sealer - sơn lót công nghiệp5L & 20L/Set131.000
EPOXY FINISHING Nippon EA9 (Pastel colour only) - Sơn phủ công nghiệp5L & 20L/Set146.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2025 5L & 20L/Set431.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 20265L & 20L/Set365.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2012 / 20385L & 20L/Set365.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2036 / 2037 / 20395L & 20L/Set268.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2015 / 2021 / 20225L & 20L/Set246.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane Other colour as per colour card5L & 20L/Set221.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane White / Black5L & 20L/Set211.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane Clear5L & 20L/Set164.000
THINNER Thinner Nippon PU / Thinner Nax Superio 503 Slow5L & 18 L92.000
THINNER Thinner Nippon SA-655L & 18 L83.000
THINNER Thinner Heat Resisting Aluminium5L & 18 L83.000
THINNER Thinner ZS 1005L & 18 L83.000
THINNER Thinner V 1255L & 18 L78.000
THINNER Thinner NP 1100 Fast Drying5L & 18 L76.000
THINNER Thinner Bilac5L & 18 L70.000
SƠN KẺ VẠCH Sơn vạch kẻ đường vàng - trắng - đỏ5L769.000
SƠN KẺ VẠCH Sơn vạch kẻ đường đen5L643.000
SƠN PHẢN QUANG Sơn phản quang vàng - trắng - đỏ5L787.000
SƠN PHẢN QUANG Sơn phản quang đen5L744.000

BẢNG BÁO GIÁ SƠN NIPPON TRANG TRÍ MỚI NHẤT

Nhóm HàngTên Sản PhẩmMã Sản PhẩmMã SốGiá
Bột bả cao cấpSKIMCOAT NOI THAT 40K 5ASKNT-NOTHAT-40K296.604
Bột bả cao cấpBỘT NGOÀI WG 40 KG5ASKWG-WGXXXX-40K367.290
Sơn lót ngoài nhàWEATHERGARD SEALER - 18LWGSX-SEALERXX-18L1.898.293
Sơn lót ngoài nhàWEATHERGARD SEALER - 5LWGSX-SEALERXX-5L578.045
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEBXXX-18LB1.172.972
Sơn lót ngoài nhàSUPER MATEX SEALER - 5LSMTS-SEALERXX-5L353.153
Sơn lót ngoài nhàSUPER MATEX SEALER - 17LSMTS-SEALERXX-17L1.097.296
Sơn lót ngoài nhàMATEX SEALER - 5LMTXS-SEALERXX-5L220.721
Sơn lót ngoài nhàMATEX SEALER - 17LMTXS-SEALERXX-17L701.801
Sơn lót gốc dầuHITEX 5180 SEALER (GOC DAU)HI51-5180XXXX-20L2.356.754
Sơn lót gốc dầuHITEX 5180 SEALER (GOC DAU)HI51-5180XXXX-5L601.801
Sơn lót trong nhàODL SEALER 18LODSX-SEALERXX-18L1.391.849
Sơn lót trong nhàODL SEALER 5L ODSX-SEALERXX-5L410.395
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASEAXXX-18LA3.353.011
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASEBXXX-18LB3.109.394
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASECXXX-18LC2.828.230
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASEDXXX-18LD2.689.394
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASEAXXX-5LA972.723
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASEBXXX-5LB922.951
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASECXXX-5LC838.253
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASEDXXX-5LD795.467
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 15L WGPL-9102XXXX-15L91022.749.644
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASEAXXX-15LA2.894.592
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASEBXXX-15LB2.685.029
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASECXXX-15LC2.442.284
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASEDXXX-15LD2.321.786
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASEAXXX-1LA201.705
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASEBXXX-1LB194.719
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASEDXXX-1LD167.651
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASECXXX-1LC175.509
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 18L WGPL-9102XXXX-18L91023.194.092
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 5L WGPL-9102XXXX-5L9102922.951
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 1L WGPL-9102XXXX-1L9102192.973
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASEAXXX-5LA1.067.026
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASEBXXX-5LB1.016.382
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASECXXX-5LC920.332
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASEDXXX-5LD873.180
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASEAXXX-1LA223.534
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASEBXXX-1LB213.929
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASECXXX-1LC192.973
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASEDXXX-1LD186.861
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSB-9102XXXX-5L91021.016.382
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSB-9102XXXX-1L9102213.056
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASEAXXX-18LA3.454.300
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASEBXXX-18LB3.202.824
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASECXXX-18LC2.913.802
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASEDXXX-18LD2.770.600
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD TRANG 18LWGXX-9102XXXX-18L91023.290.142
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD TRANG 5LWGXX-9102XXXX-5L9102950.893
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD TRANG 1LWGXX-9102XXXX-1L9102199.085
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEAXXX-18LA1.209.008
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEBXXX-18LB1.172.972
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASECXXX-18LC1.135.134
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEDXXX-18LD1.096.395
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASEAXXX-5LA372.973
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASEBXXX-5LB358.558
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASECXXX-5LC348.648
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASEDXXX-5LD336.937
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L TRANGSMTX-9102XXXX-18L91021.149.548
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L TRANGSMTX-9102XXXX-5L9102354.054
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASEAXXX-18LA1.938.737
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASEBXXX-18LB1.836.034
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASECXXX-18LC1.745.043
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASEDXXX-18LD1.656.755
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASEAXXX-5LA567.567
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASEBXXX-5LB537.837
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASECXXX-5LC510.810
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASEDXXX-5LD485.585
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L 9102 SGXX-9102XXXX-18L91021.820.719
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L 9102 SGXX-9102XXXX-5L9102531.531
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASEAXXX-18LA1.943.699
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASEBXXX-18LB1.909.645
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASECXXX-18LC1.845.029
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASEDXXX-18LD1.647.691
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASEAXXX-5LA576.299
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASEBXXX-5LB561.455
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASECXXX-5LC534.386
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASEDXXX-5LD475.010
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASEAXXX-1LA127.484
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASEBXXX-1LB123.992
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASECXXX-1LC116.133
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASEDXXX-1LD102.162
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS TRANG 18LODSL-9102XXXX-18L91021.846.776
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS TRANG 5LODSL-9102XXXX-5L9102548.357
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS TRANG 1LODSL-9102XXXX-1L9102121.372
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASEAXXX-5LA905.488
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASEBXXX-5LB857.463
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASECXXX-5LC780.623
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASEDXXX-5LD744.823
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASEAXXX-1LA201.705
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASEBXXX-1LB194.719
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASECXXX-1LC174.636
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASEDXXX-1LC166.777
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG TRANG 5LODSB-9102XXXX-5L9102860.955
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG TRANG 1LODSB-9102XXXX-1L9102193.846
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASEAXXX-18LA2.565.403
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASEBXXX-18LB2.403.865
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASECXXX-18LC2.203.033
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASEDXXX-18LD2.093.012
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASEAXXX-5LA785.862
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASEBXXX-5LB744.823
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASECXXX-5LC676.715
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASEDXXX-5LD649.646
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASEAXXX-1LA176.382
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASEBXXX-1LB166.777
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASECXXX-1LC153.680
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASEDXXX-1LD145.821
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODAB-9102XXXX-18L91022.434.426
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODAB-9102XXXX-5L9102747.442
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODAB-9102XXXX-1L9102165.904
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASEAXXX-18LA1.496.631
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASEBXXX-18LB1.469.562
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASECXXX-18LC1.420.664
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASEDXXX-18LD1.267.857
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASEAXXX-5LA476.756
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASEBXXX-5LB465.405
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASECXXX-5LC442.702
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASEDXXX-5LD392.931
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASEAXXX-1LA112.640
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASEBXXX-1LB109.148
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASECXXX-1LC100.416
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASEDXXX-1LD89.938
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCV-9102XXXX-18L91021.421.537
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCV-9102XXXX-5L9102454.054
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCV-9102XXXX-1L9102104.782
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 18LMTXXBBASEAXXX-18LA854.954
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 18LMTXXBBASEBXXX-18LB839.639
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 5KMTXXBBASEAXXX-5KA209.910
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 5KMTXXBBASEBXXX-5KB203.603
Sơn phủ ngoài nhàMATEX SIÊU TRẮNG 4K8MSWX-SWHITEXX-4K89102212.612
Sơn phủ ngoài nhàMATEX SIÊU TRẮNG 18LMSWX-SWHITEXX-18L9102858.558
Sơn phủ ngoài nhàVATEX 4K8 TRANGVTXX-9102XXXX-4K89102123.423
Sơn phủ ngoài nhàVATEX 17L TRANGVTXX-9102XXXX-17L9102436.036
Sơn chống thấmNP CHONG THAM WP100NWP1-WP100WXX-18K18KG1.830.185
Sơn chống thấmNP CHONG THAM WP100NWP1-WP100WXX-5K5KG524.781
Sơn chống thấmNP CHONG THAM WP100NWP1-WP100WXX-1K1KG111.767
Sơn chống thấm WP 200 201 LIGHT GREY 20K WP20-201XLGXX-20K20K1.862.493
Sơn chống thấm WP 200 201 LIGHT GREY 6K WP20-201XLGXX-6K6K599.001
Sơn chống thấm WP 200 202 DARK GREY 20K WP20-202XDGXX-20K20K1.862.493
Sơn chống thấm WP 200 202 DARK GREY 6K WP20-202XDGXX-6K6K599.001
Sơn chống thấm WP 200 203 SAND YELLOW 20K WP20-203XSYXX-20K20K1.862.493
Sơn chống thấm WP 200 203 SAND YELLOW 6K WP20-203XSYXX-6K6K599.001
Sơn tráng kẽmVINILEX 120 A/P 1L HARDENERV120HHARDXXXX-1L139.986
Sơn tráng kẽmVINILEX 120 A/P 4L BASEV120-BASEXXXX-4L902.286
Sơn tráng kẽmVINILEX 130 A/P 1L HARDENERV13XHARDXX-1L134.442
Sơn tráng kẽmVINILEX 130 A/P 4L BASEV13XBASEXX-4L911.988
Tinh màuECO 100 ORGANIC YELLOW A - 1L 70PIGX-ECOAXX-1LA643.104
Tinh màuECO 100 RED HT - 1L 70170PIGX-ECOHTX-1LHT1.153.152
Tinh màuECO 100 PHTHALO GREEN D - 1L 70PIGX-ECODXX-1LD324.324
Tinh màuECO 100 MAGENTA V - 1L 70PIGX-ECOVXX-1LV583.506
Tinh màuECO 100 TITANIUM WHITE KX - 1L 70PIGX-ECOKXX-1LKX364.518
Tinh màuECO 100 YELLOW OXIDE C - 1L 70PIGX-ECOCXX-1LC300.762
Tinh màuECO 100 ORGANIC RED R - 1L 70PIGX-ECORXX-1LR841.302
Tinh màuECO 100 HS ORANGE EO - 1L 70PIGX-ECOEOX-1LEO2.838.528
Tinh màuECO 100 HS YELLOW EY - 1L 70PIGX-ECOEYX-1LEY814.968
Tinh màuECO 100 PHTHALO BLUE E70PIGX-ECOEXX-1LE281.358
Tinh màuECO 100 LAMP BLACK B - 1L 70PIGX-ECOBXX-1LB223.146
Tinh màuECO 100 MEDIUM YELLOW T - 1L 70PIGX-ECOTXX-1LT724.878
Tinh màuECO 100 RED OXIDE F - 1L 70PIGX-ECOFXX-1LF418.572
Tinh màuECO 100 HS RED ER - 1L 5PIGXECOER-1LER1.621.620
Tinh màuECO 100 BLACK XB - 1L 70PIGX-ECOXBX-1LXB1.944.558
Tinh màuECO 100 COBALT BLUE CB - 1L 5PIGXECOCB-1LCB2.141.370
Tinh màuECO 100 OXIDE GREEN OG - 1L 5PIGXECOOG-1LOG999.306
Tinh màuECO 100 RED OXIDE RO - 1L 5PIGXECORO-1LRO428.274
Dung môi pha sơn dầuTHINNER 5180THIX-5180XXXX-5L18L1.341.648
Dung môi pha sơn dầuTHINNER 5180THIX-5180XXXX-5L5L374.220
Dung môi pha sơn dầuTHINNER 5180THIX-5180XXXX-5L1L79.002
Dung môi pha sơn dầuTHINNER BILAC THIXBIEXXX-18L18L1.513.512
Dung môi pha sơn dầuTHINNER BILAC THIXBIEXXX-5L5L422.730
Dung môi pha sơn dầuNP THINNER ROAD LINE THIXRLPXXX-5L5L346.500
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXWHITEX-5LTrang863.478
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXYELXXX-5LVang936.936
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXBLACKX-5LDen722.106
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXREDXXX-5LDo792.792
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRYELXX-5LVang972.972
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRREDXX-5LDo972.972
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRBLCKX-5LDen792.792
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRWHTXX-5LTrang972.972
Sơn tạo sầnNIPPON TEXKOTE 18LTKTXXXXXXX-18L1.291.752
Sơn dầuTILAC BASE 1 - 0.8LTILABBASE1XXX-0L881.289
Sơn dầuTILAC BASE 1 - 3LTILABBASE1XXX-3L290.991
Sơn dầuTILAC BASE 1 - 20LTLCXBASE1X-20L1.869.645
Sơn dầuTILAC BASE 2 - 0.8LTLCXBASE2X-0L878.933
Sơn dầuTILAC BASE 2 - 3LTLCXBASE2X-3L285.100
Sơn dầuTILAC BASE 2 - 20LTLCXBASE2X-20L1.846.083
Sơn dầuTILAC BASE 3 - 0.8LTLCXBASE3X-0L876.577
Sơn dầuTILAC BASE 3 - 3LTLCXBASE3X-3L269.785
Sơn dầuTILAC BASE 3 - 20LTLCXBASE3X-20L1.723.560
Sơn dầuTILAC RED OXIDE PRIMER 0.8L TLCXROXIPR-0L865.974
Sơn dầuTILAC RED OXIDE PRIMER 3L TLCXROXIPR-3L221.483
Sơn dầuTILAC RED OXIDE PRIMER 20L TLCXROXIPR-20L1.334.787
Sơn dầuTILAC GREY PRIMER 0.8LTILA-GREYPRXX-0L865.974
Sơn dầuTILAC GREY PRIMER 3LTILA-GREYPRXX-3L221.483
Sơn dầuTILAC GREY PRIMER 20LTLCXGREYPR-20L1.334.787
Sơn dầuTILAC 1053 den bong 0.8LTLCX1053XN-0L8105388.358
Sơn dầuTILAC 1053 den bong 3LTLCX1053XN-3L1053305.128
Sơn dầuTILAC 1053 den bong 20LTLCX1053XN-20L10531.861.398
Sơn dầuTILAC 1045 den mo 0.8LTLCX1045XX-0L8104583.645
Sơn dầuTILAC 1045 den mo 3LTLCX1045XX-3L1045286.278
Sơn dầuTILAC 1045 den mo 20LTLCX1045XX-20L10451.747.122
Sơn dầuTILAC 1054 - 0.8LTLCX1054XN-0L8105488.358
Sơn dầuTILAC 1054 - 3LTLCX1054XN-3L1054305.128
Sơn dầuTILAC 1054 - 20LTLCX1054XN-20L10541.861.398
Sơn dầuTILAC 1055 trang bong 0.8LTLCX1055XN-0L8105583.645
Sơn dầuTILAC 1055 trang bong 3LTLCX1055XN-3L1055286.278
Sơn dầuTILAC 1055 trang bong 20LTLCX1055XN-20L10551.747.122
Sơn dầuTILAC 1026S trang mo 0.8LTLCMT1026S-0L81026S83.645
Sơn dầuTILAC 1026S trang mo 3LTLCMT1026S-3L1026S286.278
Sơn dầuTILAC 1026S trang mo 20LTLCMT1026S-20L1026S1.747.122
Sơn dầuTILAC CLEAR 0.8LTLCXCLEARX-0L883.645
Sơn dầuTILAC CLEAR 3LTLCXCLEARX-3L286.278
Sơn dầuTILAC CLEAR 20LTLCXCLEARX-20L1.747.122
Sơn dầuTILAC 1129 0.8LTLCX1129XX-0L8112988.358
Sơn dầuTILAC 1129 3LTLCX1129XX-3L1129305.128
Sơn dầuTILAC 1129 20LTLCX1129XX-20L11291.861.398
Sơn dầuTILAC 1044 - 0.8LTLCX1044XX-0L81044120.166
Sơn dầuTILAC 1044 - 3LTLCX1044XX-3L1044426.472
Sơn dầuTILAC 1044 - 20LTLCX1044XX-20L10442.701.383
Sơn dầuTILAC 1021 - 0.8LTLCX1021XN-0L81021120.166
Sơn dầuTILAC 1021 - 3LTLCX1021XN-3L1021426.472
Sơn dầuTILAC 1021 - 20LTLCX1021XN-20L10212.701.383
Sơn dầuTILAC 1091 0.8LTLCX1091XX-0L8109188.358
Sơn dầuTILAC 1091 3LTLCX1091XX-3L1091305.128
Sơn dầuTILAC 1091 20LTLCX1091XX-20L10911.861.398
Sơn dầuTILAC 1131 0.8LTLCX1131XX-0L8113188.358
Sơn dầuTILAC 1131 3LTLCX1131XX-3L1131305.128
Sơn dầuTILAC 1131 20LTLCX1131XX-20L11311.861.398
Sơn dầuTILAC 1016 - 0.8LTLCX1016XN-0L8101688.358
Sơn dầuTILAC 1016 - 3LTLCX1016XN-3L1016305.128
Sơn dầuTILAC 1016 - 20LTLCX1016XN-20L10161.861.398
Sơn dầuTILAC B 9004 0.8LTLCX9004XX-0L89004120.166
Sơn dầuTILAC B 9004 3LTLCX9004XX-3L9004426.472
Sơn dầuTILAC B 9004 20LTLCX9004XX-20L90042.701.383
Sơn dầuTILAC B 9054 0.8LTLCX9054XX-0L8905488.358
Sơn dầuTILAC B 9054 3LTLCX9054XX-3L9054305.128
Sơn dầuTILAC B 9054 20LTLCX9054XX-20L90541.861.398
Sơn dầuTILAC B 9006 0.8LTLCX9006XX-0L8900683.645
Sơn dầuTILAC B 9006 3LTLCX9006XX-3L9006286.278
Sơn dầuTILAC B 9006 20LTLCX9006XX-20l90061.747.122
Sơn dầuTILAC 1114 0.8LTLCX1114XX-0L81114120.166
Sơn dầuTILAC 1114 3LTLCX1114XX-3L1114426.472
Sơn dầuTILAC 1114 20LTLCX1114XX-20L11142.701.383
Sơn dầuTILAC 1115 0.8LTLCX1115XX-0L8111588.358
Sơn dầuTILAC 1115 3LTLCX1115XX-3L1115305.128
Sơn dầuTILAC 1115 20LTLCX1115XX-20L11151.861.398
Sơn dầuTILAC 1030 - 0.8LTLCX1030XX-0L8103088.358
Sơn dầuTILAC 1030 - 3LTLCX1030XX-3L1030305.128
Sơn dầuTILAC 1030 - 20LTLCX1030XX-20L10301.861.398
Sơn dầuTILAC 1134 - 0.8LTLCX1134XX-0L8113488.358
Sơn dầuTILAC 1134 - 3LTLCX1134XX-3L1134305.128
Sơn dầuTILAC 1134 - 20LTLCX1134XX-20L11341.861.398
Sơn dầuTILAC B 9048 0.8LTLCX9048XX-0L8904888.358
Sơn dầuTILAC B 9048 3L TLCX9048XX-3L9048305.128
Sơn dầuTILAC B 9048 20L TLCX9048XX-20L90481.861.398
Sơn dầuSơn dầu ROAD LINE WHITE 5LROLI-WHITEXXX-5L972.972
Sơn dầuSơn dầu TILAC 1030/ B 9028 3LTILAC-1030XNXX-3L1030289.813
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASEAXXX-5LA1.002.411
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASEBXXX-5LB950.893
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASECXXX-5LC863.575
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASEDXXX-5LD819.916
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASEAXXX-1LA207.817
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASEBXXX-1LB200.831
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASECXXX-1LC181.621
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASEDXXX-1LD172.890

ưu điểm của sơn NIPPON

CAM KẾT KHÔNG ĐÂU CÓ

Vương Quốc Sơn một trong những đại lý sơn Nippon uy tín , tư vấn giải pháp thi công cho các công ty, nhà máy, xưởng sản xuất, nhà kho cho doanh nghiệp trên toàn quốc.

sản phẩm sơn nippon

Sơn Dầu Nippon

Sơn Dầu Nippon Tilac

83,0002,701,000

Sơn Nước Nội Thất Nippon

Sơn Nước Nội Thất Nippon Vatex

117,000402,000

Sơn Dầu Nippon

Sơn Dầu Nippon EA4

880,0007,080,000
995,0003,980,000
99,0001,626,000

Sơn Nippon

Sơn Nippon PU

820,0008,620,000
1,615,0006,460,000
830,0003,320,000

Sơn Nước Nội Thất Nippon

Sơn Nước Nội Thất Nippon Matex

192,000883,000
730,0002,920,000

Hồ sơ năng lực

đội ngũ nhân viên

khách hàng nói gì về chúng tôi

Anh Tân

Chủ xí nghiệp chế biến Minh Tân

Anh Hòa

Công ty xây dựng Gia Phát

Anh Thành

Kỹ sư tại KCN Chơn Thành

Bạn đang cần tìm hiểu về thông tin sản phẩm, giá thành, màu sắc thì bảng báo giá sơn Nippon mới nhất sẽ giúp bạn có được những thông tin về sản phẩm bạn cần.

Sơn Nippon Có Xuất Xứ Cao Cấp

Nippon đã mở rộng thị trường hơn 50 quốc gia, là một thương hiệu có xuất xứ từ Nhật Bản. Quy trình sản xuất phải trải qua quá trình kiểm tra khá nghiêm ngặt để sản phẩm đạt chất lượng và đứng vững trên thị trường.

Sơn Nippon cung cấp đa dạng về các dòng sản phẩm như: sơn phủ, sơn lót Nippon, sơn nước nội thất Nippon, sơn nước ngoại thất Nippon, bột trét tường, sơn cho công trình dân dụng, sơn công nghiệp,…

Nhìn chung, các sản phẩm của Nippon đều được đánh giá cao về độ bền màu sắc, khả năng bám dính tốt và dễ dàng lau chùi do có khả năng chống bám bẩn. Hơn thế nữa, các thành phần cấu tạo sơn rất thân thiện với người sử dụng và môi trường, đảm bảo được an toàn sức khỏe cho người thi công sơn.

Không chỉ đảm bảo về mặt chất lượng mà giá thành tường đối thấp so với đẳng cấp thương hiệu là một trong các điểm mạnh giúp cho sơn Nippon được nhiều người tiêu dùng và nhà thầu thi công lựa chọn.

Các Dòng Sản Phẩm Làm Nên Tên Tuổi Sơn Nippon

Sơn Nippon được phân thành hai loại chính như sau: 

          Các dòng sơn ngoại thất Nippon bao gồm:

  • Sơn Nippon WeatherGard siêu bóng, sơn nước Nippon SuperGard, sơn phủ Nippon Super Matex.
  • Các dòng sơn dành cho ngoại thất của Nippon sở hữu những đặc tính vượt trội mang thiên hướng vừa bảo vệ tốt cho bề mặt tường, độ bám dính cao, chống được rêu và nấm mốc tốt, vừa đem tính thẩm mỹ cho công trình, quy trình thi công lại dễ dàng và hoàn toàn không gây độc hại đến môi trường.

          Các dòng sơn nội thất Nippon bao gồm:

  • Sơn nước nội thất Nippon Matex, sơn nước nội thất Nippon Vatex, sơn Nippon Odourless chống bám bẩn,…
  • Sơn Nippon trong nhà nổi bật với các ưu điểm mang lại như độ bao phủ bề mặt và che phủ cao, chống được rêu và nấm mốc phát triển, chống thấm nước cho bề mặt tường, đem lại bề mặt mịn màng, bóng đẹp và dễ lau chùi.

Nhìn một cách tổng thể, cả hai dòng nội, ngoại thất của hãng Nippon đều đem lại chất lượng tương đồng và đáp ứng mọi nhu cầu khắc khe hiện nay của khách hàng. Thương hiệu Nippon như sự khẳng định chất lượng qua quá trình phát triển không ngừng, ngày càng hiện đại về mẫu mã và chất lượng của từng dòng sản phẩm mang lại. Và sơn Nippon là lựa chọn hàng cho mọi công trình.

Tư Vấn Bảng Báo Giá Sơn Nippon Mới Nhất

Chúng tôi – Vương Quốc Sơn là một trong những nhà phân phối sơn Nippon hàng đầu trên thị trường. Chúng tôi luôn cập nhật bảng báo giá sơn Nippon mới nhất, để đưa đến tay khách hàng những thông tin mới nhất về sản phẩm. Đảm bảo sự thuận tiện nhất cho khách hàng lựa chọn được dòng sản phẩm ưng ý với nhu cầu cũng như phù hợp với ngân sách đưa ra. Một đội ngũ chuyên nghiệp, có chuyên môn cao luôn sẵn sàng đoán nhận mọi thắc mắc của khách hàng. Bạn có thể liên hệ để được tư vấn chi tiết về các dòng sản phẩm đang cần và nhận ngay bảng báo giá.

Hoặc có thể xem bảng báo giá sơn Nippon mới nhất tại đây.

Các Lưu Ý Về Các Bước Thi Công Sơn Epoxy Nippon

Sơn epoxy Nippon là một dòng sơn công nghiệp cao cấp đã và đang được nhiều công trình lựa chọn để áp dụng. Chúng tôi có một số lưu ý về các bước của quy trình thi công của dòng sơn này dành cho quy khách. Để công trình của bạn đạt được khả năng bảo vệ tốt nhất cũng như nắm rõ được quy trình thi công của chúng tôi.

Bước 1: Xử Lý Bề Mặt

  • Khi bề mặt nền của công ttrình cần thi công bị gồ ghề thì chúng ta phải sử dụng Matic Epoxy để làm phẳng bề mặt nền trước khi bắt đầu thi công sơn epoxy Nippon.
  • Bề mặt của sàn bê tông của công trình cần thi công sơn epoxy Nippon có độ bóng, láng cao thì phải sử dụng các máy mài sàn để tạo độ nhám nhất định cho bề mặt. Mục đích là để làm cho lớp sơn lót epoxy Nippon bám chặt vào bề mặt sàn bê tông của công trình hơn. Và nhằm đảo bảo cho lớp sơn epoxy Nippon này không bị bong tróc sau một thời gian đưa vào sử dụng.
  • Khi bề mặt sàn bê tông của công trình cần thi công sơn epoxy Nippon có nhiều rong, rêu thì nên sử dụng các thiết bị như là súng bắn nước cao áp để loại bỏ hoàn toàn đi lớp rong, rêu bám trên bề mặt trước khi tiến hành thi công.

Bước 2: Kỹ Thuật Pha Sơn Epoxy Nippon

  • Khuấy thật đều các thành phần có sẵn trong sơn epoxy Nippon lại với nhau. Có thể pha thêm từ 5-10% lượng nước sạch cho hỗn hợp sơn epoxy Nippon .
  • Để trong vòng khoảng tầm 3 phút để cho các chất phụ này gia phản ứng hoàn toàn với nhau để thi công sơn epoxy Nippon tốt nhất. Sau đó bạn khuấy lại thêm 1 lần nữa rồi sau đó bắt đầu thi công sơn epoxy Nippon.

Bước 3: Kỹ Thuật Thi Công Lớp Sơn Lót

  • Chúng ta có thể thi công từ 1 – 2 lớp sơn lót epoxy Nippon cho bền mặt sàn bê tông để mang lại tính liên kết tốt nhất giữa sàn và lớp sơn phủ. Các lớp lót epoxy Nippon cho sàn công trình phải tối thiểu cách nhau 4 – 6 giờ.
  • Nó không chỉ giúp kết dính bề mặt sàn bê tông trong sản xuất với lớp sơn phủ epoxy Nippon tốt hơn. Mà bên cạnh đó nó còn giúp các bạn tiết kiệm sơn phủ epoxy Nippon.

Bước 4 : Kỹ Thuật Thi Công Lớp Sơn Phủ

  • Thi công 2 – 3 lớp sơn phủ epoxy Nippon cho bề mặt sàn của công trình sàn bê tông. Các lớp sơn lót epoxy Nippon này phải cách nhau tối thiểu từ 6-8h.
  • Và sau khi thi công 12 giờ ta có thể đi lại thật nhẹ nhàng trên lớp sơn và lớp sơn epoxy sẽ khô hoàn toàn sau từ 5 – 7 ngày.

Đại Lý Phân Phối Sơn Nippon Chính Hãng

Vương Quốc Sơn – là một trong những đơn vị cung cấp sơn phẩm sơn chính hãng giá rẻ, vừa là đơn vị chuyên thi công các dòng sơn công nghiệp, dân dụng và các các công trình thể thao. Chúng tôi có một đội ngũ tư vấn có chuyên môn cao và một đội ngũ thi công có đầy kinh nghiệm, có tay nghề cao. Luôn sẵn sàng mang đến cho bạn những lớp sơn bảo vệ tốt nhất. Nếu bạn có nhu cầu hãy liên hệ trực tiếp với chúng để nhận được sự tư vấn miễn phí và các khoảng ưu đãi.

Thông Tin Liên Hệ:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍ HÀO

Địa chỉ: 606/76/4 Quốc lộ 13, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh.

Điện thoại: 028 626 757 76.

Fax: 028 626 757 28.

Di động: 0903 11 22 26.

            0903 61 22 26.

Email: [email protected]