Bảng Giá Sơn Nippon Giá Rẻ Số 1 Hiện Nay

Bảng Giá Sơn Nippon Giá Rẻ Số 1 Hiện Nay

Bảng Giá Sơn Nippon – Sơn Nippon luôn luôn là sự lựa chọn phù hợp cho mọi không gian nhà với đa dạng nhiều loại khác nhau cho người tiêu dùng lựa chọn. Bạn băn khoăn không biết giá mua sơn Nippon là bao nhiêu và cần mua với số lượng thế nào để phù hợp. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về bảng giá sơn Nippon bán chạy trên thị trường hiện nay nhé!

 

Bảng giá sơn Nippon
Bảng giá sơn Nippon

Bảng giá sơn Nippon

Sơn Nippon hiện nay được bán với nhiều mức giá khác nhau tùy thuộc vào từng thành phần cũng như tính ứng dụng cụ thể trong các không gian nhà. Tuy nhiên sơn Nippon được phân làm 2 bảng giá là bảng giá sơn Nippon công nghiệp và bảng giá sơn Nippon trang trí. 

Bạn có thể dựa vào 2 bảng giá này để tìm kiếm loại sơn mà mình mong muốn cũng như có thể đáp ứng được mọi yêu cầu của bạn. 

Bảng giá sơn Nippon trang trí tham khỏa dành cho khách hàng.

Nhóm HàngTên Sản PhẩmMã Sản PhẩmMã SốGiá
Bột bả cao cấpSKIMCOAT NOI THAT 40K 5ASKNT-NOTHAT-40K296.604
Bột bả cao cấpBỘT NGOÀI WG 40 KG5ASKWG-WGXXXX-40K367.290
Sơn lót ngoài nhàWEATHERGARD SEALER - 18LWGSX-SEALERXX-18L1.898.293
Sơn lót ngoài nhàWEATHERGARD SEALER - 5LWGSX-SEALERXX-5L578.045
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEBXXX-18LB1.172.972
Sơn lót ngoài nhàSUPER MATEX SEALER - 5LSMTS-SEALERXX-5L353.153
Sơn lót ngoài nhàSUPER MATEX SEALER - 17LSMTS-SEALERXX-17L1.097.296
Sơn lót ngoài nhàMATEX SEALER - 5LMTXS-SEALERXX-5L220.721
Sơn lót ngoài nhàMATEX SEALER - 17LMTXS-SEALERXX-17L701.801
Sơn lót gốc dầuHITEX 5180 SEALER (GOC DAU)HI51-5180XXXX-20L2.356.754
Sơn lót gốc dầuHITEX 5180 SEALER (GOC DAU)HI51-5180XXXX-5L601.801
Sơn lót trong nhàODL SEALER 18LODSX-SEALERXX-18L1.391.849
Sơn lót trong nhàODL SEALER 5L ODSX-SEALERXX-5L410.395
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASEAXXX-18LA3.353.011
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASEBXXX-18LB3.109.394
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASECXXX-18LC2.828.230
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 18L WGPLBBASEDXXX-18LD2.689.394
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASEAXXX-5LA972.723
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASEBXXX-5LB922.951
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASECXXX-5LC838.253
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 5L WGPLBBASEDXXX-5LD795.467
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 15L WGPL-9102XXXX-15L91022.749.644
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASEAXXX-15LA2.894.592
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASEBXXX-15LB2.685.029
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASECXXX-15LC2.442.284
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 15L WGPLBBASEDXXX-15LD2.321.786
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASEAXXX-1LA201.705
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASEBXXX-1LB194.719
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASEDXXX-1LD167.651
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ 1L WGPLBBASECXXX-1LC175.509
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 18L WGPL-9102XXXX-18L91023.194.092
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 5L WGPL-9102XXXX-5L9102922.951
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD PLUS+ TRANG 1L WGPL-9102XXXX-1L9102192.973
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASEAXXX-5LA1.067.026
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASEBXXX-5LB1.016.382
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASECXXX-5LC920.332
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSBBBASEDXXX-5LD873.180
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASEAXXX-1LA223.534
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASEBXXX-1LB213.929
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASECXXX-1LC192.973
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSBBBASEDXXX-1LD186.861
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 5LWGSB-9102XXXX-5L91021.016.382
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD SIEU BONG 1LWGSB-9102XXXX-1L9102213.056
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASEAXXX-18LA3.454.300
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASEBXXX-18LB3.202.824
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASECXXX-18LC2.913.802
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 18LWGXXBBASEDXXX-18LD2.770.600
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD TRANG 18LWGXX-9102XXXX-18L91023.290.142
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD TRANG 5LWGXX-9102XXXX-5L9102950.893
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD TRANG 1LWGXX-9102XXXX-1L9102199.085
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEAXXX-18LA1.209.008
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEBXXX-18LB1.172.972
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASECXXX-18LC1.135.134
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L SMTXBBASEDXXX-18LD1.096.395
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASEAXXX-5LA372.973
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASEBXXX-5LB358.558
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASECXXX-5LC348.648
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L SMTXBBASEDXXX-5LD336.937
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 18L TRANGSMTX-9102XXXX-18L91021.149.548
Sơn phủ ngoài nhàSUPER MATEX 5L TRANGSMTX-9102XXXX-5L9102354.054
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASEAXXX-18LA1.938.737
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASEBXXX-18LB1.836.034
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASECXXX-18LC1.745.043
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L SGXXBBASEDXXX-18LD1.656.755
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASEAXXX-5LA567.567
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASEBXXX-5LB537.837
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASECXXX-5LC510.810
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L SGXXBBASEDXXX-5LD485.585
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 18L 9102 SGXX-9102XXXX-18L91021.820.719
Sơn phủ ngoài nhàSUPERGARD 5L 9102 SGXX-9102XXXX-5L9102531.531
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASEAXXX-18LA1.943.699
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASEBXXX-18LB1.909.645
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASECXXX-18LC1.845.029
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 18LODSLBBASEDXXX-18LD1.647.691
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASEAXXX-5LA576.299
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASEBXXX-5LB561.455
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASECXXX-5LC534.386
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 5LODSLBBASEDXXX-5LD475.010
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASEAXXX-1LA127.484
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASEBXXX-1LB123.992
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASECXXX-1LC116.133
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS 1LODSLBBASEDXXX-1LD102.162
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS TRANG 18LODSL-9102XXXX-18L91021.846.776
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS TRANG 5LODSL-9102XXXX-5L9102548.357
Sơn phủ ngoài nhàODL SPOT-LESS TRANG 1LODSL-9102XXXX-1L9102121.372
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASEAXXX-5LA905.488
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASEBXXX-5LB857.463
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASECXXX-5LC780.623
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 5LODSBBBASEDXXX-5LD744.823
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASEAXXX-1LA201.705
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASEBXXX-1LB194.719
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASECXXX-1LC174.636
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG 1LODSBBBASEDXXX-1LC166.777
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG TRANG 5LODSB-9102XXXX-5L9102860.955
Sơn phủ ngoài nhàOLD SIEU BONG TRANG 1LODSB-9102XXXX-1L9102193.846
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASEAXXX-18LA2.565.403
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASEBXXX-18LB2.403.865
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASECXXX-18LC2.203.033
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODABBBASEDXXX-18LD2.093.012
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASEAXXX-5LA785.862
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASEBXXX-5LB744.823
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASECXXX-5LC676.715
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODABBBASEDXXX-5LD649.646
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASEAXXX-1LA176.382
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASEBXXX-1LB166.777
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASECXXX-1LC153.680
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODABBBASEDXXX-1LD145.821
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 18LODAB-9102XXXX-18L91022.434.426
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 5LODAB-9102XXXX-5L9102747.442
Sơn phủ ngoài nhàODOURLESS BONG 1LODAB-9102XXXX-1L9102165.904
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASEAXXX-18LA1.496.631
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASEBXXX-18LB1.469.562
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASECXXX-18LC1.420.664
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCVBBASEDXXX-18LD1.267.857
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASEAXXX-5LA476.756
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASEBXXX-5LB465.405
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASECXXX-5LC442.702
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCVBBASEDXXX-5LD392.931
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASEAXXX-1LA112.640
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASEBXXX-1LB109.148
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASECXXX-1LC100.416
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCVBBASEDXXX-1LD89.938
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 18LODCV-9102XXXX-18L91021.421.537
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 5LODCV-9102XXXX-5L9102454.054
Sơn phủ ngoài nhàODL CHUI RUA VUOT TROI 1LODCV-9102XXXX-1L9102104.782
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 18LMTXXBBASEAXXX-18LA854.954
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 18LMTXXBBASEBXXX-18LB839.639
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 5KMTXXBBASEAXXX-5KA209.910
Sơn phủ ngoài nhàMATEX 5KMTXXBBASEBXXX-5KB203.603
Sơn phủ ngoài nhàMATEX SIÊU TRẮNG 4K8MSWX-SWHITEXX-4K89102212.612
Sơn phủ ngoài nhàMATEX SIÊU TRẮNG 18LMSWX-SWHITEXX-18L9102858.558
Sơn phủ ngoài nhàVATEX 4K8 TRANGVTXX-9102XXXX-4K89102123.423
Sơn phủ ngoài nhàVATEX 17L TRANGVTXX-9102XXXX-17L9102436.036
Sơn chống thấmNP CHONG THAM WP100NWP1-WP100WXX-18K18KG1.830.185
Sơn chống thấmNP CHONG THAM WP100NWP1-WP100WXX-5K5KG524.781
Sơn chống thấmNP CHONG THAM WP100NWP1-WP100WXX-1K1KG111.767
Sơn chống thấm WP 200 201 LIGHT GREY 20K WP20-201XLGXX-20K20K1.862.493
Sơn chống thấm WP 200 201 LIGHT GREY 6K WP20-201XLGXX-6K6K599.001
Sơn chống thấm WP 200 202 DARK GREY 20K WP20-202XDGXX-20K20K1.862.493
Sơn chống thấm WP 200 202 DARK GREY 6K WP20-202XDGXX-6K6K599.001
Sơn chống thấm WP 200 203 SAND YELLOW 20K WP20-203XSYXX-20K20K1.862.493
Sơn chống thấm WP 200 203 SAND YELLOW 6K WP20-203XSYXX-6K6K599.001
Sơn tráng kẽmVINILEX 120 A/P 1L HARDENERV120HHARDXXXX-1L139.986
Sơn tráng kẽmVINILEX 120 A/P 4L BASEV120-BASEXXXX-4L902.286
Sơn tráng kẽmVINILEX 130 A/P 1L HARDENERV13XHARDXX-1L134.442
Sơn tráng kẽmVINILEX 130 A/P 4L BASEV13XBASEXX-4L911.988
Tinh màuECO 100 ORGANIC YELLOW A - 1L 70PIGX-ECOAXX-1LA643.104
Tinh màuECO 100 RED HT - 1L 70170PIGX-ECOHTX-1LHT1.153.152
Tinh màuECO 100 PHTHALO GREEN D - 1L 70PIGX-ECODXX-1LD324.324
Tinh màuECO 100 MAGENTA V - 1L 70PIGX-ECOVXX-1LV583.506
Tinh màuECO 100 TITANIUM WHITE KX - 1L 70PIGX-ECOKXX-1LKX364.518
Tinh màuECO 100 YELLOW OXIDE C - 1L 70PIGX-ECOCXX-1LC300.762
Tinh màuECO 100 ORGANIC RED R - 1L 70PIGX-ECORXX-1LR841.302
Tinh màuECO 100 HS ORANGE EO - 1L 70PIGX-ECOEOX-1LEO2.838.528
Tinh màuECO 100 HS YELLOW EY - 1L 70PIGX-ECOEYX-1LEY814.968
Tinh màuECO 100 PHTHALO BLUE E70PIGX-ECOEXX-1LE281.358
Tinh màuECO 100 LAMP BLACK B - 1L 70PIGX-ECOBXX-1LB223.146
Tinh màuECO 100 MEDIUM YELLOW T - 1L 70PIGX-ECOTXX-1LT724.878
Tinh màuECO 100 RED OXIDE F - 1L 70PIGX-ECOFXX-1LF418.572
Tinh màuECO 100 HS RED ER - 1L 5PIGXECOER-1LER1.621.620
Tinh màuECO 100 BLACK XB - 1L 70PIGX-ECOXBX-1LXB1.944.558
Tinh màuECO 100 COBALT BLUE CB - 1L 5PIGXECOCB-1LCB2.141.370
Tinh màuECO 100 OXIDE GREEN OG - 1L 5PIGXECOOG-1LOG999.306
Tinh màuECO 100 RED OXIDE RO - 1L 5PIGXECORO-1LRO428.274
Dung môi pha sơn dầuTHINNER 5180THIX-5180XXXX-5L18L1.341.648
Dung môi pha sơn dầuTHINNER 5180THIX-5180XXXX-5L5L374.220
Dung môi pha sơn dầuTHINNER 5180THIX-5180XXXX-5L1L79.002
Dung môi pha sơn dầuTHINNER BILAC THIXBIEXXX-18L18L1.513.512
Dung môi pha sơn dầuTHINNER BILAC THIXBIEXXX-5L5L422.730
Dung môi pha sơn dầuNP THINNER ROAD LINE THIXRLPXXX-5L5L346.500
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXWHITEX-5LTrang863.478
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXYELXXX-5LVang936.936
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXBLACKX-5LDen722.106
Sơn kẻ đườngNP ROAD LINE 5LRLPXREDXXX-5LDo792.792
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRYELXX-5LVang972.972
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRREDXX-5LDo972.972
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRBLCKX-5LDen792.792
Sơn kẻ đườngNP REFLECTIVE ROAD LINE 5LRLPXRWHTXX-5LTrang972.972
Sơn tạo sầnNIPPON TEXKOTE 18LTKTXXXXXXX-18L1.291.752
Sơn dầuTILAC BASE 1 - 0.8LTILABBASE1XXX-0L881.289
Sơn dầuTILAC BASE 1 - 3LTILABBASE1XXX-3L290.991
Sơn dầuTILAC BASE 1 - 20LTLCXBASE1X-20L1.869.645
Sơn dầuTILAC BASE 2 - 0.8LTLCXBASE2X-0L878.933
Sơn dầuTILAC BASE 2 - 3LTLCXBASE2X-3L285.100
Sơn dầuTILAC BASE 2 - 20LTLCXBASE2X-20L1.846.083
Sơn dầuTILAC BASE 3 - 0.8LTLCXBASE3X-0L876.577
Sơn dầuTILAC BASE 3 - 3LTLCXBASE3X-3L269.785
Sơn dầuTILAC BASE 3 - 20LTLCXBASE3X-20L1.723.560
Sơn dầuTILAC RED OXIDE PRIMER 0.8L TLCXROXIPR-0L865.974
Sơn dầuTILAC RED OXIDE PRIMER 3L TLCXROXIPR-3L221.483
Sơn dầuTILAC RED OXIDE PRIMER 20L TLCXROXIPR-20L1.334.787
Sơn dầuTILAC GREY PRIMER 0.8LTILA-GREYPRXX-0L865.974
Sơn dầuTILAC GREY PRIMER 3LTILA-GREYPRXX-3L221.483
Sơn dầuTILAC GREY PRIMER 20LTLCXGREYPR-20L1.334.787
Sơn dầuTILAC 1053 den bong 0.8LTLCX1053XN-0L8105388.358
Sơn dầuTILAC 1053 den bong 3LTLCX1053XN-3L1053305.128
Sơn dầuTILAC 1053 den bong 20LTLCX1053XN-20L10531.861.398
Sơn dầuTILAC 1045 den mo 0.8LTLCX1045XX-0L8104583.645
Sơn dầuTILAC 1045 den mo 3LTLCX1045XX-3L1045286.278
Sơn dầuTILAC 1045 den mo 20LTLCX1045XX-20L10451.747.122
Sơn dầuTILAC 1054 - 0.8LTLCX1054XN-0L8105488.358
Sơn dầuTILAC 1054 - 3LTLCX1054XN-3L1054305.128
Sơn dầuTILAC 1054 - 20LTLCX1054XN-20L10541.861.398
Sơn dầuTILAC 1055 trang bong 0.8LTLCX1055XN-0L8105583.645
Sơn dầuTILAC 1055 trang bong 3LTLCX1055XN-3L1055286.278
Sơn dầuTILAC 1055 trang bong 20LTLCX1055XN-20L10551.747.122
Sơn dầuTILAC 1026S trang mo 0.8LTLCMT1026S-0L81026S83.645
Sơn dầuTILAC 1026S trang mo 3LTLCMT1026S-3L1026S286.278
Sơn dầuTILAC 1026S trang mo 20LTLCMT1026S-20L1026S1.747.122
Sơn dầuTILAC CLEAR 0.8LTLCXCLEARX-0L883.645
Sơn dầuTILAC CLEAR 3LTLCXCLEARX-3L286.278
Sơn dầuTILAC CLEAR 20LTLCXCLEARX-20L1.747.122
Sơn dầuTILAC 1129 0.8LTLCX1129XX-0L8112988.358
Sơn dầuTILAC 1129 3LTLCX1129XX-3L1129305.128
Sơn dầuTILAC 1129 20LTLCX1129XX-20L11291.861.398
Sơn dầuTILAC 1044 - 0.8LTLCX1044XX-0L81044120.166
Sơn dầuTILAC 1044 - 3LTLCX1044XX-3L1044426.472
Sơn dầuTILAC 1044 - 20LTLCX1044XX-20L10442.701.383
Sơn dầuTILAC 1021 - 0.8LTLCX1021XN-0L81021120.166
Sơn dầuTILAC 1021 - 3LTLCX1021XN-3L1021426.472
Sơn dầuTILAC 1021 - 20LTLCX1021XN-20L10212.701.383
Sơn dầuTILAC 1091 0.8LTLCX1091XX-0L8109188.358
Sơn dầuTILAC 1091 3LTLCX1091XX-3L1091305.128
Sơn dầuTILAC 1091 20LTLCX1091XX-20L10911.861.398
Sơn dầuTILAC 1131 0.8LTLCX1131XX-0L8113188.358
Sơn dầuTILAC 1131 3LTLCX1131XX-3L1131305.128
Sơn dầuTILAC 1131 20LTLCX1131XX-20L11311.861.398
Sơn dầuTILAC 1016 - 0.8LTLCX1016XN-0L8101688.358
Sơn dầuTILAC 1016 - 3LTLCX1016XN-3L1016305.128
Sơn dầuTILAC 1016 - 20LTLCX1016XN-20L10161.861.398
Sơn dầuTILAC B 9004 0.8LTLCX9004XX-0L89004120.166
Sơn dầuTILAC B 9004 3LTLCX9004XX-3L9004426.472
Sơn dầuTILAC B 9004 20LTLCX9004XX-20L90042.701.383
Sơn dầuTILAC B 9054 0.8LTLCX9054XX-0L8905488.358
Sơn dầuTILAC B 9054 3LTLCX9054XX-3L9054305.128
Sơn dầuTILAC B 9054 20LTLCX9054XX-20L90541.861.398
Sơn dầuTILAC B 9006 0.8LTLCX9006XX-0L8900683.645
Sơn dầuTILAC B 9006 3LTLCX9006XX-3L9006286.278
Sơn dầuTILAC B 9006 20LTLCX9006XX-20l90061.747.122
Sơn dầuTILAC 1114 0.8LTLCX1114XX-0L81114120.166
Sơn dầuTILAC 1114 3LTLCX1114XX-3L1114426.472
Sơn dầuTILAC 1114 20LTLCX1114XX-20L11142.701.383
Sơn dầuTILAC 1115 0.8LTLCX1115XX-0L8111588.358
Sơn dầuTILAC 1115 3LTLCX1115XX-3L1115305.128
Sơn dầuTILAC 1115 20LTLCX1115XX-20L11151.861.398
Sơn dầuTILAC 1030 - 0.8LTLCX1030XX-0L8103088.358
Sơn dầuTILAC 1030 - 3LTLCX1030XX-3L1030305.128
Sơn dầuTILAC 1030 - 20LTLCX1030XX-20L10301.861.398
Sơn dầuTILAC 1134 - 0.8LTLCX1134XX-0L8113488.358
Sơn dầuTILAC 1134 - 3LTLCX1134XX-3L1134305.128
Sơn dầuTILAC 1134 - 20LTLCX1134XX-20L11341.861.398
Sơn dầuTILAC B 9048 0.8LTLCX9048XX-0L8904888.358
Sơn dầuTILAC B 9048 3L TLCX9048XX-3L9048305.128
Sơn dầuTILAC B 9048 20L TLCX9048XX-20L90481.861.398
Sơn dầuSơn dầu ROAD LINE WHITE 5LROLI-WHITEXXX-5L972.972
Sơn dầuSơn dầu TILAC 1030/ B 9028 3LTILAC-1030XNXX-3L1030289.813
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASEAXXX-5LA1.002.411
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASEBXXX-5LB950.893
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASECXXX-5LC863.575
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 5LWGXXBBASEDXXX-5LD819.916
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASEAXXX-1LA207.817
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASEBXXX-1LB200.831
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASECXXX-1LC181.621
Sơn phủ ngoài nhàWEATHERGARD 1LWGXXBBASEDXXX-1LD172.890

Bảng giá sơn Nippon công nghiệp tham khỏa dành cho khách hàng.

Chủng LoạiTên Sản PhẩmQuy CáchGiá
Colspan for Cell Merge in NinjaTablesNP 1100 Fast Drying Primer (grey, quick dry)5L & 20L114.000
Colspan for Cell Merge in NinjaTablesNP 1150 R/O Fast Drying Primer (redish brown, quick dry)5L & 20L91.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Nippon N 5000 (light color , quick dry)5L & 20L162.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Bilac (standard color)5L & 20L145.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Bilac 9005, 9008, 9013, 90295L & 20L196.000
SINGLE PACK ALKYD PRIMER & FINISHING Bilac 9002 , 9004 , 90145L & 20L246.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon V 120 AP(NIIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER)5L/Set787.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon EA-9 Red Oxide Primer(Nippon Paint EA9 RED OXIDE PRIMER ) Sơn lót cho kim loại5L & 20L/Set128.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon EA-9 White Primer5L & 20L/Set156.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon Zinc Phosphate Blast Primer ( redish / grey)5L & 20L/Set158.000
PRIMER FOR GALNANIZED ZINC Nippon Zinc Rich Primer5L & 20L/Set323.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon S500 Heat Resisting Primer - Sơn lót chịu nhiệt5L & 20L742.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon S 450 Heat Resisting Black - Sơn chịu nhiệt5L & 20L612.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon Heat Resisting Aluminium - Sơn chịu nhiệt5L & 20L730.000
HEAT RESISTING PRIMER & HEAT RESISTING Nippon S350 Heat Resisting AL5L & 20L444.000
INTERMEDIATE / UNDERCOAT Nippon PU Undercoat White Sơn giữa5L & 20L/Set176.000
INTERMEDIATE / UNDERCOAT Nippon Epoxy MIO - Chống ăn mòn cho thép5L & 20L/Set166.000
COAL TAR EPOXY / HEAT RESISTANCE Nippon Epotar HB 1226 Blk (NIPPON 1226 EPOTAR HB BLACK) - Sơn công nghiệp5L & 20L/Set199.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 20265L & 20L/Set354.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 20255L & 20L/Set235.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 2012 / 20375L & 20L/Set198.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 2022 / 2038 / 2039 / 20485L & 20L/Set188.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp 2014 / 2015 / 2021 / 2031 / 2035 / 2036 / 2041 / 2027 / 20475L & 20L/Set179.000
EPOXY FINISHING Nippon EA 4 - Sơn phủ công nghiệp Other colour as per colour card / White / Black5L & 20L/Set176.000
EPOXY FINISHING Nippon EP4 Clear Sealer - sơn lót công nghiệp5L & 20L/Set131.000
EPOXY FINISHING Nippon EA9 (Pastel colour only) - Sơn phủ công nghiệp5L & 20L/Set146.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2025 5L & 20L/Set431.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 20265L & 20L/Set365.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2012 / 20385L & 20L/Set365.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2036 / 2037 / 20395L & 20L/Set268.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane 2015 / 2021 / 20225L & 20L/Set246.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane Other colour as per colour card5L & 20L/Set221.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane White / Black5L & 20L/Set211.000
PU FINISHING Nippon Polyurethane Clear5L & 20L/Set164.000
THINNER Thinner Nippon PU / Thinner Nax Superio 503 Slow5L & 18 L92.000
THINNER Thinner Nippon SA-655L & 18 L83.000
THINNER Thinner Heat Resisting Aluminium5L & 18 L83.000
THINNER Thinner ZS 1005L & 18 L83.000
THINNER Thinner V 1255L & 18 L78.000
THINNER Thinner NP 1100 Fast Drying5L & 18 L76.000
THINNER Thinner Bilac5L & 18 L70.000
SƠN KẺ VẠCH Sơn vạch kẻ đường vàng - trắng - đỏ5L769.000
SƠN KẺ VẠCH Sơn vạch kẻ đường đen5L643.000
SƠN PHẢN QUANG Sơn phản quang vàng - trắng - đỏ5L787.000
SƠN PHẢN QUANG Sơn phản quang đen5L744.000

>> Xem thêm: Bảng giá mua sơn Nippon chính hãng

Những Dòng Sơn Nippon Giá Rẻ Chất Lượng

Sơn Nippon thuộc phân khúc bình dân – cao cấp nên nếu bạn không muốn đầu tư quá nhiều tài chính vào sơn nhưng vẫn muốn đảm bảo vệ độ bền đẹp thì có thể tham khảo mua sơn Nippon giá rẻ trong phân khúc sơn công nghiệp dao động từ 145.000 đồng – 440.000 đồng cho từ 5L tới 20L tùy thuộc vào nhu cầu mua hàng của bạn. 

Tuy nhiên để đảm bảo bạn dùng sơn công nghiệp lên màu chuẩn đẹp cũng như tăng khả năng bảo vệ tốt nhất thì bạn lưu ý nên xử lý bề mặt trước khi sơn, đảm bảo kỹ thuật pha sơn đạt chuẩn, đúng về tỷ lệ. Đồng thời kỹ thuật thi công lớp sơn phủ cần được chú trọng để giúp bề mặt sơn láng mịn và hoàn thiện công trình.

Nippon là một thương hiệu rất uy tín trên thị trường sơn Việt Nam. Sản phẩm của Nippon không những chất lượng mà giá thành lại phải chăng. Một số dòng sản phẩm nổi bật của Nippon:

Dòng sơn Nippon ngoại thất

Sản phẩm này được thiết kế để áp dụng cho các bề mặt công trình ngoài trời. Sơn Nippon sở hữu những tính năng nổi bật:

  • Khả năng bảo vệ mặt tường tốt trước các tác động của thời tiết.
  • Tạo màng sơn phủ mịn màng cho công trình.
  • Màng sơn có độ bám dính cao.
  • Sơn sở hữu khả năng chống rong rêu phát triển.
  • Không chứa các tạp chất độc hại.
STT SẢN PHẨM MÀU BAO BÌ GIÁ
SƠN NIPPON NGOÀI TRỜI
1 NIPPON WEATHERGARD SIÊU BÓNG

Chống rêu mốc rất tốt Chùi rửa tuyệt vời Chống kiềm hóa Bám dính tốt

TRẮNG Lon/5 Lít 862,800 vnđ
Lon/1 Lít 186,300 vnđ
2 NIPPON WEATHERGARD PLUS+

Chống rêu mốc rất tốt Chùi rửa tuyệt vời Chống kiềm hóa Bám dính tốt

TRẮNG Th/18 Lít 2,658,900 vnđ
Th/15 Lít 2,289,100 vnđ
Lon/5 Lít 782,900 vnđ
Lon/1 Lít 169,000 vnđ
3 NIPPON WEATHERGARD BÓNG

Chống rêu mốc rất tốt Chùi rửa tuyệt vời Chống kiềm hóa Bám dính tốt

TRẮNG Lon/5 Lít 1,067,026 vnđ
Lon/1 Lít 223,534 vnđ
4 NIPPON SUPERGARD TRẮNG Th/18 Lít 1,552,300 vnđ
Lon/5 Lít 452,700 vnđ
5 NIPPON SUPER MATEX

Chống rêu mốc, độ che phủ cao

TRẮNG Th/18 Lít 960,500 vnđ
Lon/5 Lít 301,800 vnđ

Dòng sơn Nippon nội thất

Đây là dòng sơn được áp dụng cho nội thất của công trình. Những khả năng đặc biệt của sản phẩm Nippon:

  • Độ che phủ của màng sơn cao, mang đến sự mịn màng cho bề mặt tường.
  • Tạo cho bề mặt khả năng chống rêu mốc và khả năng chống thấm nước hiệu quả.
  • Ngoài ra, màng sơn dễ dàng làm sạch khi bị bám bẩn.
STT SẢN PHẨM MÀU BAO BÌ GIÁ
SƠN NIPPON NỘI THẤT
1 NIPPON ODOURLESS – SIÊU BÓNG
Không mùi
TRẮNG Lon/5 Lít 730,500 vnđ
Lon/1 Lít 169,700 vnđ
2 NIPPON ODOURLESS – BÓNG
Không mùi
TRẮNG Th/18 Lít 2,026,800 vnđ
Lon/5 Lít 633,800 vnđ
Lon/1 Lít 144,900 vnđ
3 NIPPON ODOUR-LESS SPOT-LESS TRẮNG Th/18 Lít 1,537,700 vnđ
Lon/5 Lít 465,300 vnđ
Lon/1 Lít 106,200 vnđ
4 NIPPON ODOURLESS CHÙI RỬA VƯỢT TRỘI
Chùi rửa tốt, bền màu, chống rêu mốc
TRẮNG Th/18 Lít 1,183,800 vnđ
Lon/5 Lít 385,400 vnđ
Lon/1 Lít 91,800 vnđ
5 NIPPON MATEX
Màng sơn phẳng mịn, đô che phủ cao
SIÊU TRẮNG Th/18 Lít 718,200 vnđ
Lon/4.8kg 181,500 vnđ
6 NIPPON VATEX
Chống rêu mốc, rất kinh tế
TRẮNG Th/17 Lít 371,500 vnđ
Lon/4.8kg 107,500 vnđ

Sơn Nippon dầu

Những sản phẩm sơn dầu của hãng sơn Nippon đều có chất lượng và giá thành rất cạnh tranh trên thị trường. Sơn Nippon dầu còn những ưu điểm như:

  • Sơn dầu Nippon là sản phẩm thân thiện với môi trường, không chứa hóa chất gây hại sức khỏe con người và môi trường. Màng sơn có khả năng chống muối hóa, chống kiềm hóa rất tốt.
  • Sơn có màu sắc tươi sáng, đa dạng sự lựa chọn về màu sắc.
  • Sơn dầu Nippon được đóng gói với nhiều dung tích, thích hợp với nhiều công trình xây dựng quy mô khác nhau. Giúp cho quý khách tiết kiệm được một phần chi phí.

Sơn lót chống kiềm Nippon

Sơn lót kháng kiềm của Nippon là dòng sản phẩm rất thân thiện với môi trường, Được pha chế với công thức riêng biệt, Sơn lót kháng kiềm có khả năng ngăn cản hữu hiệu sự xuống cấp của lớp sơn phủ do tác động của chất kiềm trong xi măng gây nên.

STT SẢN PHẨM MÀU BAO BÌ GIÁ
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOÀI TRỜI
1 NIPPON WEATHERGARD SEALER TRẮNG Th/18 Lít 1,671,500 vnđ
TRẮNG Lon/5 Lít 519,000 vnđ
2 SUPER MATEX SEALER TRẮNG Th/17 Lít 970,700 vnđ
TRẮNG Lon/5 Lít 318,500 vnđ
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM TRONG NHÀ
1 NIPPON ODOURLESS SEALER KHÔNG MÙI TRẮNG Th/18 Lít 1,226,000 vnđ
TRẮNG Lon/5 Lít 368,600 vnđ
2 SƠN CHỐNG THẤM NIPPON WP100 GHI Th/18 Kg 1,523,900 vnđ
Lon/5 Kg 445,800 vnđ
Lon/1 Kg 98,000 vnđ
3 SƠN CHỐNG THẤM NIPPON WP200 xám nhạt 201
xám đậm 202
20KG 1,622,700 vnđ
6KG 523,000 vnđ
4 MATEX SEALER TRẮNG Th/17 Lít 621,200 vnđ
TRẮNG Lon/5 Lít 199,600 vnđ

Bảng màu sơn Nippon  

Bảng màu sơn Nippon sẽ được xét theo sơn ngoại thất, sơn dầu Nippon Tilac, sơn phản quang Nippon, sơn công nghiệp Nippon. 

– Sơn ngoại thất chủ yếu sẽ là những màu sơn pastel nhẹ được phối, kết hợp trên nền trắng nhằm tôn lên vẻ đẹp thiết kế của mỗi ngôi nhà. Màu chủ đạo là màu trắng kem, trắng sứ, vàng kem, cam nhạt, hồng tím, hồng phấn, xanh navy,…

– Sơn dầu Nippon Tilac thì màu sẽ đậm hơn sơn ngoại thất từ 2 tới 3 tone và dần về cuối bảng thì sẽ trở về màu phối cơ bản như nâu, đen, đỏ, tím

– Sơn phản quang Nippon chỉ có 4 màu là trắng, đen, cam, và đỏ thẫm.

– Sơn màu công nghiệp Nippon sẽ có nhiều màu khác nhất trong bảng và phù hợp với gia đình thích sự nổi bật.

Cung cấp bảng giá sơn Nippon cho nhà phân phối

Hiện nay các nhà phân phối sơn Nippon chủ yếu cung cấp 2 loại chính là dòng sơn ngoại thất và dòng sơn nội thất. Hai dòng sơn này đều có nhiều ưu điểm phù hợp với từng không gian nhà nên bạn có thể tham khảo và chọn mua.

Tuy nhiên vì mức độ phổ biến của dòng sơn này trên thị trường nên đã có rất nhiều nơi đã bán sản phẩm kém chất lượng, hàng giả làm ảnh hưởng đến chất lượng và tính thẩm mỹ cho ngôi nhà của bạn. Vậy nên để đảm bảo bạn nên chọn tim mua tại các nhà phân phối sơn Nippon chính hãng như Vương quốc sơn để được nhận tư vấn và chọn sản phẩm phù hợp.

Vương quốc sơn là nhà phân phối sơn Nippon uy tín, hàng đầu trên thị trường với mức giá cạnh tranh giúp khách hàng tiết kiệm tối đa mọi chi phí cũng như đảm bảo chất lượng luôn đạt chuẩn.

Bên cạnh đó chúng tôi luôn cập nhập bảng giá sơn mới nhất với nhiều loại sơn được cải tiến được áp dụng công nghệ cao. Đồng thời tại đây không chỉ cung cấp về sơn mà còn có sẵn đội ngũ thi công chuyên nghiệp, có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thi công sơn. 

Do đó, bạn có thể tham khảo mua sơn nippon tại đơn vị của chúng tôi bởi chúng tôi luôn sẵn sàng mang đến những lớp sơn bảo vệ tốt nhất cho không gian nhà bạn cũng như giúp ngôi nhà của bạn luôn bền đẹp.

Cung cấp bảng giá sơn Nippon cho nhà phân phối
Cung cấp bảng giá sơn Nippon cho nhà phân phối

>>> Xem thêm: Các chủng loại Nippon bán chạy hiện nay

Hy vọng bài viết về bảng giá sơn Nippon bán chạy trên thị trường hiện nay đã giúp bạn có thêm thông tin hữu ích cho mình!

Thông Tin Liên Hệ:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍ HÀO
Địa chỉ: 606/76/4 Quốc lộ 13, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh.
Hướng dẫn chỉ đường: https://g.page/vuongquocson?share.
Điện thoại: 028 626 757 76.
Fax: 028 626 757 28.
Di động: 0903 11 22 26 – 0903 61 22 26 – 0903 17 22 26 – 0903 08 52 66
Email: [email protected].

Chat Facebook